Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "cơ cấu dân số" (1)
cơ cấu dân số

Tiếng Anh
Danh từpopulation composition
Việt Nam đang ở thời kỳ cơ cấu dân số vàng
It's a golden demographic period in Vietnam
Từ liên quan "cơ cấu dân số" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "cơ cấu dân số" (1)
Việt Nam đang ở thời kỳ cơ cấu dân số vàng
It's a golden demographic period in Vietnam
